CHẤM DỨT HIỆU LỰC GIẤY CHỨNG NHẬN ĐĂNG KÝ NHÃN HIỆU MỚI NHẤT

08/09/2026
ĐĂNG KÝ NHÃN HIỆU

Khi nào Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu bị chấm dứt hiệu lực? Phân tích các căn cứ như không sử dụng nhãn hiệu 5 năm liên tục, từ bỏ quyền, không gia hạn và hướng dẫn hồ sơ, thủ tục yêu cầu chấm dứt hiệu lực tại Cục Sở hữu trí tuệ.

CHẤM DỨT HIỆU LỰC GIẤY CHỨNG NHẬN ĐĂNG KÝ NHÃN HIỆU:

CĂN CỨ, HỒ SƠ VÀ THỦ TỤC MỚI NHẤT

Chấm dứt

Khi nào Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu bị chấm dứt hiệu lực? Phân tích các căn cứ như không sử dụng nhãn hiệu 5 năm liên tục, từ bỏ quyền, không gia hạn và hướng dẫn hồ sơ, thủ tục yêu cầu chấm dứt hiệu lực tại Cục Sở hữu trí tuệ.

Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu là căn cứ pháp lý quan trọng xác lập quyền của chủ sở hữu đối với nhãn hiệu tại Việt Nam. Tuy nhiên, quyền đối với nhãn hiệu không mặc nhiên tồn tại vĩnh viễn. Ngoài trường hợp hết thời hạn bảo hộ mà không được gia hạn, hiệu lực của Giấy chứng nhận còn có thể bị chấm dứt khi xuất hiện các căn cứ do pháp luật quy định.

Trong thực tiễn, yêu cầu chấm dứt hiệu lực nhãn hiệu còn là một công cụ pháp lý quan trọng để xử lý các nhãn hiệu đã đăng ký nhưng không còn được sử dụng, đặc biệt khi một đăng ký tồn tại trước đang cản trở việc đăng ký hoặc khai thác nhãn hiệu của doanh nghiệp khác.

Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực trong bao lâu?

Theo pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể được gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.

Về nguyên tắc, quyền đối với nhãn hiệu có thể được duy trì lâu dài nếu chủ sở hữu thực hiện việc gia hạn đúng quy định. Tuy nhiên, trong thời gian văn bằng còn hiệu lực, quyền này vẫn có thể bị chấm dứt toàn bộ hoặc một phần khi có căn cứ pháp luật.

Cần phân biệt chấm dứt hiệu lực với hủy bỏ hiệu lực Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Chấm dứt hiệu lực thường phát sinh từ những sự kiện xảy ra trong quá trình tồn tại của quyền, chẳng hạn nhãn hiệu không được sử dụng trong thời gian luật định. Trong khi đó, hủy bỏ hiệu lực chủ yếu liên quan đến việc nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc người nộp đơn không có quyền đăng ký tại thời điểm xác lập quyền.

Những trường hợp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu bị chấm dứt hiệu lực

Theo Điều 95 Luật Sở hữu trí tuệ, hiệu lực của Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có thể bị chấm dứt trong các trường hợp luật định. Tùy từng căn cứ, việc chấm dứt có thể xuất phát từ chính chủ sở hữu hoặc theo yêu cầu của tổ chức, cá nhân có quyền yêu cầu.

  1. Nhãn hiệu hết hạn nhưng không được gia hạn

Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu chỉ có hiệu lực trong từng chu kỳ 10 năm. Chủ sở hữu muốn tiếp tục duy trì quyền độc quyền phải thực hiện thủ tục gia hạn theo quy định.

Nếu hết thời hạn bảo hộ mà chủ sở hữu không thực hiện việc gia hạn trong thời hạn được pháp luật cho phép, hiệu lực của Giấy chứng nhận sẽ chấm dứt kể từ ngày hết hạn.

Do đó, doanh nghiệp sở hữu nhiều nhãn hiệu nên xây dựng hệ thống theo dõi thời hạn văn bằng thay vì chỉ kiểm tra khi phát sinh nhu cầu sử dụng hoặc xử lý vi phạm.

  1. Chủ sở hữu tuyên bố từ bỏ quyền đối với nhãn hiệu

Chủ văn bằng có quyền chủ động từ bỏ quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu.

Việc từ bỏ phải được thực hiện theo thủ tục pháp luật quy định và được cơ quan có thẩm quyền ghi nhận. Đây có thể là lựa chọn trong trường hợp doanh nghiệp ngừng sử dụng thương hiệu, tái cấu trúc danh mục sở hữu trí tuệ hoặc không còn nhu cầu duy trì một số đăng ký nhất định.

  1. Chủ sở hữu không còn tồn tại và không có người kế thừa hợp pháp

Hiệu lực văn bằng có thể bị chấm dứt khi chủ sở hữu là tổ chức không còn tồn tại hoặc chủ Giấy chứng nhận không còn hoạt động kinh doanh mà không có người kế thừa hợp pháp.

Khi doanh nghiệp thực hiện sáp nhập, hợp nhất, chuyển đổi hoặc chấm dứt hoạt động, việc rà soát và xử lý quyền sở hữu trí tuệ vì vậy cần được thực hiện đồng thời với quá trình tái cấu trúc doanh nghiệp.

  1. Nhãn hiệu không được sử dụng trong 5 năm liên tục

Đây là một trong những căn cứ chấm dứt hiệu lực có ý nghĩa thực tiễn lớn nhất.

Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có thể bị yêu cầu chấm dứt hiệu lực nếu nhãn hiệu không được chủ sở hữu hoặc người được chủ sở hữu cho phép sử dụng trong 05 năm liên tục trước ngày có yêu cầu chấm dứt, mà không có lý do chính đáng.

Ngoại lệ được đặt ra nếu việc sử dụng nhãn hiệu đã được bắt đầu hoặc bắt đầu lại trước ít nhất 03 tháng tính đến ngày có yêu cầu chấm dứt hiệu lực.

Tuy nhiên, pháp luật cũng có cơ chế hạn chế việc chủ sở hữu chỉ bắt đầu sử dụng trở lại sau khi biết một bên thứ ba đang chuẩn bị yêu cầu chấm dứt hiệu lực. Vì vậy, khi đánh giá một vụ việc cụ thể, cần xem xét không chỉ thời điểm sử dụng mà còn cả hoàn cảnh và chứng cứ liên quan đến việc sử dụng trở lại.

  1. Chủ sở hữu nhãn hiệu tập thể không kiểm soát hiệu quả việc sử dụng nhãn hiệu

Đối với nhãn hiệu tập thể, chủ sở hữu có trách nhiệm kiểm soát việc sử dụng nhãn hiệu theo quy chế đã được đăng ký.

Nếu chủ sở hữu không thực hiện hoặc thực hiện không hiệu quả hoạt động kiểm soát này, Giấy chứng nhận có thể bị chấm dứt hiệu lực theo quy định.

  1. Vi phạm hoặc không kiểm soát việc sử dụng nhãn hiệu chứng nhận

Đối với nhãn hiệu chứng nhận, căn cứ chấm dứt có thể phát sinh khi chủ sở hữu vi phạm quy chế sử dụng hoặc không kiểm soát, kiểm soát không hiệu quả việc thực hiện quy chế sử dụng nhãn hiệu chứng nhận.

Yêu cầu này phản ánh bản chất đặc thù của nhãn hiệu chứng nhận: chủ sở hữu không chỉ nắm giữ quyền mà còn phải bảo đảm nhãn hiệu thực hiện đúng chức năng chứng nhận đã đăng ký.

  1. Việc sử dụng nhãn hiệu làm người tiêu dùng hiểu sai về hàng hóa, dịch vụ

Một nhãn hiệu dù đã được bảo hộ vẫn có thể bị chấm dứt hiệu lực nếu việc sử dụng nhãn hiệu bởi chủ sở hữu hoặc người được phép sử dụng làm cho người tiêu dùng hiểu sai lệch về bản chất, chất lượng hoặc nguồn gốc địa lý của hàng hóa, dịch vụ.

Quy định này nhằm ngăn chặn việc quyền độc quyền nhãn hiệu được sử dụng theo cách gây nhầm lẫn hoặc làm sai lệch nhận thức của người tiêu dùng.

  1. Nhãn hiệu trở thành tên gọi thông thường của hàng hóa, dịch vụ

Một nhãn hiệu có thể rất nổi tiếng nhưng chính mức độ phổ biến quá lớn đôi khi lại tạo ra rủi ro pháp lý nếu người tiêu dùng dần sử dụng nhãn hiệu như tên gọi chung của loại hàng hóa hoặc dịch vụ đó.

Khi nhãn hiệu được bảo hộ trở thành tên gọi thông thường của hàng hóa, dịch vụ đăng ký cho chính nhãn hiệu, hiệu lực của Giấy chứng nhận có thể bị chấm dứt.

Đây là lý do chủ sở hữu cần quản trị cách thức sử dụng thương hiệu, phân biệt rõ nhãn hiệu với tên gọi sản phẩm và có biện pháp hạn chế việc thị trường sử dụng nhãn hiệu như một thuật ngữ chung.

Ai có quyền yêu cầu chấm dứt hiệu lực nhãn hiệu?

Tùy thuộc vào căn cứ pháp lý, việc chấm dứt hiệu lực có thể được thực hiện theo yêu cầu của chủ văn bằng hoặc của tổ chức, cá nhân khác theo quy định.

Trong thực tế, yêu cầu của bên thứ ba thường xuất hiện khi một nhãn hiệu đăng ký trước đang trở thành trở ngại đối với hoạt động kinh doanh hoặc việc đăng ký nhãn hiệu mới.

Ví dụ, doanh nghiệp nộp đơn đăng ký một nhãn hiệu nhưng bị từ chối do tương tự với nhãn hiệu đã được bảo hộ trước đó. Qua điều tra, doanh nghiệp phát hiện nhãn hiệu đối chứng đã không được sử dụng thực tế trong nhiều năm. Trong trường hợp đáp ứng các điều kiện luật định, doanh nghiệp có thể cân nhắc yêu cầu chấm dứt hiệu lực nhãn hiệu do không sử dụng để xử lý quyền đối chứng.

Tuy nhiên, việc nhãn hiệu không xuất hiện trên thị trường mà người yêu cầu biết đến chưa đủ để kết luận nhãn hiệu không được sử dụng. Cần tiến hành tra cứu, điều tra và xây dựng hệ thống chứng cứ phù hợp trước khi thực hiện thủ tục.

Chấm dứt toàn bộ hay một phần hiệu lực nhãn hiệu?

Một điểm cần đặc biệt lưu ý là Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu không phải trong mọi trường hợp đều bị chấm dứt toàn bộ.

Tùy thuộc vào căn cứ yêu cầu và phạm vi hàng hóa, dịch vụ liên quan, hiệu lực văn bằng có thể bị chấm dứt toàn bộ hoặc một phần.

Đối với căn cứ không sử dụng, vấn đề này đặc biệt quan trọng khi nhãn hiệu được đăng ký cho nhiều hàng hóa hoặc dịch vụ nhưng thực tế chỉ được sử dụng đối với một số hàng hóa, dịch vụ nhất định.

Do đó, trước khi nộp yêu cầu, cần xác định chính xác:

  • Văn bằng và chủ sở hữu nhãn hiệu;
  • Căn cứ pháp lý yêu cầu chấm dứt;
  • Phạm vi hàng hóa, dịch vụ bị yêu cầu chấm dứt;
  • Thời điểm phát sinh căn cứ chấm dứt;
  • Tài liệu, chứng cứ chứng minh;
  • Mục tiêu pháp lý sau khi văn bằng bị chấm dứt.

Việc xác định đúng phạm vi ngay từ đầu giúp tránh yêu cầu quá rộng, thiếu căn cứ và tăng tính thuyết phục của hồ sơ.

Hồ sơ yêu cầu chấm dứt hiệu lực Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu

Tùy từng vụ việc, hồ sơ yêu cầu chấm dứt hiệu lực thường bao gồm:

  • Tờ khai yêu cầu chấm dứt hiệu lực văn bằng bảo hộ theo mẫu áp dụng;
  • Văn bản trình bày căn cứ và lập luận yêu cầu chấm dứt hiệu lực;
  • Tài liệu, chứng cứ chứng minh căn cứ yêu cầu;
  • Giấy ủy quyền nếu thủ tục được thực hiện thông qua đại diện;
  • Chứng từ thực hiện nghĩa vụ tài chính theo quy định;
  • Các tài liệu liên quan khác tùy thuộc vào căn cứ và tình tiết cụ thể của vụ việc.

Đối với yêu cầu dựa trên căn cứ nhãn hiệu không được sử dụng trong 05 năm liên tục, phần chứng cứ và cách xây dựng lập luận thường quyết định đáng kể đến khả năng thành công của vụ việc.

Thủ tục yêu cầu chấm dứt hiệu lực nhãn hiệu tại Cục Sở hữu trí tuệ

Bước 1. Đánh giá căn cứ chấm dứt

Trước khi nộp yêu cầu, cần kiểm tra tình trạng pháp lý của văn bằng, chủ sở hữu, danh mục hàng hóa/dịch vụ và căn cứ dự kiến sử dụng.

Nếu yêu cầu dựa trên việc không sử dụng nhãn hiệu, nên thực hiện điều tra sử dụng trước khi xây dựng hồ sơ.

Bước 2. Chuẩn bị hồ sơ và chứng cứ

Người yêu cầu cần trình bày rõ:

Văn bằng nào bị yêu cầu chấm dứt – căn cứ pháp luật nào được áp dụng – sự kiện thực tế nào chứng minh căn cứ đó – yêu cầu chấm dứt đối với toàn bộ hay một phần phạm vi bảo hộ.

Một đơn yêu cầu chỉ viện dẫn điều luật nhưng thiếu chứng cứ thực tế thường khó tạo được cơ sở vững chắc cho việc xem xét chấm dứt hiệu lực.

Bước 3. Nộp yêu cầu tại Cục Sở hữu trí tuệ

Hồ sơ được nộp đến Cục Sở hữu trí tuệ để xem xét theo trình tự pháp luật quy định.

Trường hợp yêu cầu do bên thứ ba thực hiện, Cục Sở hữu trí tuệ có thể thông báo cho chủ văn bằng để họ đưa ra ý kiến và tài liệu phản hồi.

Bước 4. Trao đổi ý kiến giữa các bên

Đối với vụ việc có tranh chấp, đặc biệt là yêu cầu chấm dứt do không sử dụng, chủ sở hữu nhãn hiệu có thể cung cấp chứng cứ chứng minh nhãn hiệu đã được sử dụng hoặc đưa ra lý do chính đáng cho việc không sử dụng.

Người yêu cầu có thể cần phân tích và phản hồi các chứng cứ này. Vì vậy, thủ tục chấm dứt hiệu lực trên thực tế có thể phát triển thành quá trình tranh luận pháp lý và chứng cứ giữa hai bên.

Bước 5. Cục Sở hữu trí tuệ ra quyết định

Sau khi xem xét hồ sơ, chứng cứ và ý kiến của các bên, Cục Sở hữu trí tuệ có thể:

  • Ra quyết định chấm dứt toàn bộ hoặc một phần hiệu lực văn bằng; hoặc
  • Từ chối yêu cầu chấm dứt hiệu lực nếu căn cứ và chứng cứ không đủ thuyết phục.

Quyết định liên quan sau đó được ghi nhận và công bố theo quy định.

Thời gian giải quyết yêu cầu chấm dứt hiệu lực nhãn hiệu

Thời gian xử lý phụ thuộc vào căn cứ yêu cầu, chủ thể nộp yêu cầu và việc có phát sinh ý kiến phản đối, trao đổi chứng cứ giữa các bên hay không.

Đối với trường hợp chủ văn bằng chủ động yêu cầu chấm dứt, thủ tục về nguyên tắc đơn giản hơn.

Đối với yêu cầu của bên thứ ba, quá trình xử lý thường bao gồm việc thông báo cho chủ văn bằng, dành thời gian để chủ sở hữu trình bày ý kiến, xem xét chứng cứ và xử lý các ý kiến đối lập. Vì vậy, thời gian thực tế có thể kéo dài hơn thời hạn xử lý thông thường, đặc biệt đối với các vụ việc phức tạp hoặc có tranh chấp về chứng cứ sử dụng nhãn hiệu.

Chứng minh nhãn hiệu không được sử dụng trong 5 năm như thế nào?

Đây thường là vấn đề khó nhất trong các vụ việc yêu cầu chấm dứt hiệu lực.

Về bản chất, bên yêu cầu đang phải chứng minh một sự kiện mang tính phủ định: nhãn hiệu không được sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định. Do đó, khó có một tài liệu duy nhất có thể chứng minh hoàn toàn việc không sử dụng.

Trong thực tiễn, hồ sơ thường cần được xây dựng từ nhiều nguồn chứng cứ khác nhau, chẳng hạn kết quả khảo sát thị trường, hoạt động kinh doanh của chủ sở hữu, website và kênh thương mại điện tử, dữ liệu phân phối hàng hóa, thông tin quảng cáo, hệ thống cửa hàng và các nguồn thông tin công khai khác.

Ở chiều ngược lại, chủ sở hữu muốn bảo vệ văn bằng cần lưu giữ chứng cứ sử dụng nhãn hiệu một cách có hệ thống như hợp đồng, hóa đơn, chứng từ bán hàng, bao bì, catalogue, tài liệu quảng cáo, dữ liệu website và các tài liệu thể hiện thời gian, địa điểm, chủ thể và phạm vi sử dụng.

Khi nào doanh nghiệp nên cân nhắc yêu cầu chấm dứt hiệu lực nhãn hiệu?

Thủ tục này đặc biệt đáng cân nhắc khi:

  • Đơn đăng ký nhãn hiệu bị từ chối do tồn tại một nhãn hiệu đối chứng đăng ký trước;
  • Nhãn hiệu đối chứng dường như đã không còn được sử dụng trong thời gian dài;
  • Một đăng ký nhãn hiệu cũ đang cản trở việc mở rộng thương hiệu hoặc hoạt động kinh doanh;
  • Doanh nghiệp cần làm rõ phạm vi quyền của đối thủ trước khi đưa sản phẩm ra thị trường;
  • Có căn cứ cho rằng nhãn hiệu đã trở thành tên gọi thông thường hoặc việc sử dụng nhãn hiệu gây hiểu sai cho người tiêu dùng.

Tuy nhiên, không nên nộp yêu cầu chấm dứt chỉ dựa trên kết quả tìm kiếm đơn giản trên Internet. Một chiến lược phù hợp cần xem xét đồng thời tình trạng văn bằng, chứng cứ sử dụng, quan hệ giữa các nhãn hiệu, khả năng đăng ký nhãn hiệu của bên yêu cầu và phương án xử lý nếu chủ văn bằng phản đối.

Lưu ý quan trọng đối với chủ sở hữu nhãn hiệu

Việc được cấp Giấy chứng nhận không đồng nghĩa với việc chủ sở hữu có thể “để dành” nhãn hiệu vô thời hạn mà không sử dụng.

Để bảo vệ quyền một cách bền vững, doanh nghiệp nên:

  • Sử dụng nhãn hiệu liên tục và phù hợp với mẫu nhãn hiệu đã đăng ký;
  • Lưu giữ chứng cứ sử dụng theo từng năm;
  • Theo dõi thời hạn gia hạn văn bằng;
  • Ghi nhận kịp thời các thay đổi về tên, địa chỉ hoặc chủ sở hữu;
  • Kiểm soát việc sử dụng nhãn hiệu bởi bên được cấp phép;
  • Tránh để nhãn hiệu trở thành tên gọi chung của sản phẩm hoặc dịch vụ.

Quản trị nhãn hiệu vì vậy không kết thúc tại thời điểm được cấp văn bằng mà cần được thực hiện xuyên suốt vòng đời của thương hiệu.

A.D.V.N hỗ trợ yêu cầu chấm dứt hiệu lực nhãn hiệu như thế nào?

Trong các vụ việc chấm dứt hiệu lực nhãn hiệu, việc xác định đúng căn cứ pháp lý mới chỉ là bước đầu. Khả năng thành công còn phụ thuộc đáng kể vào chiến lược chứng cứ, phạm vi yêu cầu và cách lập luận trước Cục Sở hữu trí tuệ.

A.D.V.N hỗ trợ khách hàng trong các công việc liên quan, bao gồm:

  • Kiểm tra tình trạng pháp lý của nhãn hiệu và văn bằng bảo hộ;
  • Đánh giá căn cứ yêu cầu chấm dứt hiệu lực;
  • Tra cứu và điều tra tình trạng sử dụng nhãn hiệu;
  • Xây dựng chiến lược chứng cứ;
  • Soạn thảo đơn, bản lập luận và tài liệu pháp lý;
  • Đại diện thực hiện thủ tục tại Cục Sở hữu trí tuệ;
  • Phản hồi ý kiến của chủ văn bằng hoặc bên yêu cầu;
  • Tư vấn chiến lược đăng ký nhãn hiệu sau khi xử lý quyền đối chứng.

Đối với chủ sở hữu đang bị bên thứ ba yêu cầu chấm dứt hiệu lực, A.D.V.N cũng có thể hỗ trợ rà soát chứng cứ sử dụng, xây dựng lập luận phản đối và bảo vệ hiệu lực của Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu.

Câu hỏi thường gặp về chấm dứt hiệu lực nhãn hiệu

Nhãn hiệu không sử dụng bao lâu thì có thể bị chấm dứt?

Một trong các căn cứ luật định là nhãn hiệu không được chủ sở hữu hoặc người được phép sử dụng trong 05 năm liên tục trước ngày có yêu cầu chấm dứt hiệu lực, mà không có lý do chính đáng, trừ các ngoại lệ theo Luật Sở hữu trí tuệ.

Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có được bảo hộ vĩnh viễn không?

Không theo một kỳ bảo hộ duy nhất. Giấy chứng nhận có hiệu lực đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn nhưng có thể được gia hạn liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Vì vậy, trên thực tế quyền nhãn hiệu có thể được duy trì lâu dài nếu đáp ứng các điều kiện pháp luật.

Có thể yêu cầu chấm dứt một phần hiệu lực nhãn hiệu không?

Có. Tùy căn cứ và phạm vi liên quan, yêu cầu có thể hướng đến toàn bộ hoặc một phần hiệu lực của Giấy chứng nhận, đặc biệt đối với một số hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể.

Nhãn hiệu đối chứng không xuất hiện trên Google có đủ căn cứ yêu cầu chấm dứt không?

Thông thường là chưa đủ. Kết quả tìm kiếm trực tuyến chỉ là một nguồn thông tin. Việc đánh giá không sử dụng cần dựa trên tổng thể chứng cứ và hoàn cảnh cụ thể trong thời kỳ có liên quan.

Có nên yêu cầu chấm dứt nhãn hiệu đối chứng trước khi nộp đơn mới?

Không có một phương án áp dụng cho mọi trường hợp. Tùy tình trạng pháp lý và chiến lược của doanh nghiệp, có thể cân nhắc nộp đơn mới, yêu cầu chấm dứt hiệu lực, thực hiện song song các thủ tục hoặc lựa chọn giải pháp khác. Việc đánh giá trước giúp hạn chế mất thời gian và tránh tạo lợi thế không cần thiết cho chủ sở hữu nhãn hiệu đối chứng.

CÔNG TY LUẬT TNHH  A.D.V.N

  • Tư vấn & giải quyết tranh chấp bất động sản
  • Soạn hồ sơ khởi kiện – đại diện tranh tụng

 Liên hệ ngay để được đánh giá hồ sơ và đề xuất phương án xử lý tối ưu


- Địa chỉ: F2&F3, số 2 Phùng Khắc Khoan, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh  

- Điện thoại: 0903.693.301 – 0909.393.329  

- Email: advnlaw@gmail.com
- Website: advnlaw.vn


Chia sẻ